1. Tổng quan về kiểm định và nạp sạc bình chữa cháy
Trong lĩnh vực phòng cháy chữa cháy (PCCC), bình chữa cháy là một trong những thiết bị cơ bản và bắt buộc trong mọi công trình, từ dân dụng đến công nghiệp. Tuy nhiên, để đảm bảo bình hoạt động hiệu quả khi xảy ra sự cố, việc kiểm định và nạp sạc định kỳ là yêu cầu kỹ thuật không thể bỏ qua.
Bình chữa cháy, đặc biệt là các loại bình bột ABC, bình CO₂ và bình gốc nước, sau một thời gian sử dụng hoặc để lâu không dùng, sẽ bị giảm áp suất, kết tủa, hoặc rò rỉ khí đẩy, dẫn đến giảm hiệu suất phun. Chính vì vậy, việc kiểm tra – bảo dưỡng – nạp lại là quá trình duy trì độ tin cậy và an toàn cho người sử dụng.
2. Mục đích của quy trình kiểm định
Việc kiểm định định kỳ mang lại các giá trị kỹ thuật sau:
- Đảm bảo áp lực làm việc của bình nằm trong giới hạn an toàn.
- Kiểm tra độ kín của thân bình, van, ống dẫn, chốt hãm, cò bóp.
- Xác định chất lượng chất chữa cháy bên trong (bột, CO₂, dung dịch gốc nước).
- Đánh giá độ ổn định của đồng hồ áp lực và hệ thống xả.
- Đảm bảo tem kiểm định và nhãn cảnh báo đúng quy cách.
3. Chu kỳ kiểm định và nạp sạc
Mỗi loại bình chữa cháy có chu kỳ bảo dưỡng riêng, phụ thuộc vào loại chất chữa cháy và môi trường lưu trữ:
| Loại bình | Thời gian kiểm định định kỳ | Chu kỳ nạp sạc khuyến nghị |
|---|---|---|
| Bình bột ABC | 12 tháng/lần | 24 tháng/lần hoặc sau khi sử dụng |
| Bình CO₂ | 12 tháng/lần | 24 tháng/lần |
| Bình gốc nước Foam, Water | 6 – 12 tháng/lần | 12 – 18 tháng/lần |
⚙️ Nếu bình có dấu hiệu rò rỉ, giảm áp hoặc ăn mòn thân – phải tiến hành kiểm tra sớm hơn chu kỳ quy định.
4. Quy trình kiểm định kỹ thuật
Quy trình tiêu chuẩn được thực hiện tại xưởng hoặc cơ sở được cấp phép (ví dụ như VQTECH), bao gồm 6 bước chính:
Bước 1. Tiếp nhận và phân loại bình
- Ghi nhận thông tin: loại bình, số seri, ngày sản xuất.
- Kiểm tra ngoại quan: tem, nhãn, màu sơn, chốt an toàn, cò bóp, dây phun.
- Phân loại theo: bình còn hoạt động, cần nạp lại, hoặc loại bỏ.
Bước 2. Xả áp và tháo rời
- Xả toàn bộ áp suất trong bình qua van an toàn.
- Tháo nắp, van, ống hút, đồng hồ áp lực.
- Đảm bảo xả sạch chất chữa cháy bên trong.
Bước 3. Vệ sinh và kiểm tra thân bình
- Dùng khí nén và chổi mềm vệ sinh trong lòng bình.
- Kiểm tra mối hàn, thân vỏ bằng phương pháp soi áp hoặc bọt xà phòng để phát hiện rò rỉ.
- Đo độ dày thành bình bằng máy siêu âm (đảm bảo ≥ mức cho phép của thiết kế).
Bước 4. Kiểm tra và thay thế linh kiện
- Kiểm tra van xả, cò bóp, chốt khóa.
- Thay gioăng cao su, ống siphon, nếu bị chai hoặc biến dạng.
- Hiệu chuẩn đồng hồ áp suất về 0.
Bước 5. Nạp lại chất chữa cháy và khí đẩy
- Đổ đúng loại và khối lượng bột hoặc CO₂ theo thông số gốc.
- Nạp khí N₂ (với bình bột) hoặc CO₂ (với bình gốc nước) đến đúng áp lực quy định (thường 1.2–1.4 MPa).
- Gắn lại đồng hồ, siết kín van, kiểm tra kín khí.
Bước 6. Dán tem kiểm định và niêm chì
- Kiểm tra tổng thể lần cuối: áp suất ổn định, không rò khí, cò bóp hoạt động tốt.
- Dán tem kiểm định hợp lệ và niêm chì kỹ thuật.
- Cập nhật hồ sơ thiết bị, thời gian nạp, ngày kiểm định kế tiếp.
5. Quy trình nạp sạc theo từng loại bình
5.1. Bình bột chữa cháy (ABC, BC)
- Dạng phổ biến nhất trong các công trình dân dụng.
- Cấu tạo gồm thân thép, van đồng, bột chữa cháy và khí đẩy Nitơ.
- Khi nạp: dùng phễu kín và máy rung bột, tránh vón cục.
- Áp suất nạp: 1.3 MPa (13 kg/cm²).
- Kiểm tra áp lực trên đồng hồ sau 24h phải giữ nguyên (±0.05 MPa).
5.2. Bình CO₂
- Sử dụng khí CO₂ lỏng nén ở 5–6 MPa.
- Trước khi nạp, phải cân khối lượng vỏ bình rỗng, sau đó nạp bằng máy bơm CO₂ chuyên dụng có hệ thống làm lạnh.
- Mức nạp khoảng 60–70% dung tích để đảm bảo an toàn giãn nở nhiệt.
- Sau khi nạp xong, kiểm tra rò rỉ bằng dung dịch xà phòng, bảo quản nơi thoáng mát.
5.3. Bình chữa cháy gốc nước (Foam, Water Mist)
- Nạp dung dịch AFFF hoặc nước cất theo tỷ lệ 3% – 6%.
- Dùng khí N₂ để tạo áp lực (0.9–1.1 MPa).
- Kiểm tra tia phun và độ bao phủ trước khi niêm chì.
6. Bảo dưỡng, lưu trữ và an toàn
- Không đặt bình gần nguồn nhiệt > 50°C.
- Đặt đứng, cố định chắc chắn, tránh va chạm mạnh.
- Kiểm tra kim đồng hồ luôn ở vùng xanh.
- Định kỳ đảo bột (với bình bột) 3–6 tháng/lần bằng cách lắc nhẹ để tránh vón.
- Nếu bình có vết rỉ sét hoặc ăn mòn sâu, tuyệt đối không dùng lại.
7. Lợi ích của kiểm định – nạp sạc định kỳ
- Đảm bảo hiệu quả chữa cháy thực tế, tránh tình trạng “bình chết”.
- Kéo dài tuổi thọ thiết bị (5–10 năm nếu bảo dưỡng chuẩn).
- Tuân thủ yêu cầu PCCC bắt buộc của cơ quan quản lý.
- Giảm chi phí đầu tư mới nhờ tái sử dụng vỏ bình đạt chuẩn.
- Tăng uy tín cơ sở kinh doanh khi có chứng nhận kiểm định đầy đủ.
8. Một số lỗi kỹ thuật thường gặp
| Hiện tượng | Nguyên nhân | Cách xử lý |
|---|---|---|
| Kim đồng hồ chỉ dưới vạch xanh | Rò khí, thiếu áp | Nạp lại khí đẩy |
| Không phun ra bột | Bột bị vón, nghẹt ống | Vệ sinh, nạp lại |
| Rò khí ở đầu van | Gioăng lão hóa | Thay mới |
| Rò khí ở thân bình | Ăn mòn hoặc nứt | Loại bỏ bình |
| Áp suất tăng bất thường | Nạp quá áp | Xả bớt khí |



